WinHSK

师兄

HSK4n
0 · Lv.1
shīxiōng

sư huynh (cách xưng hô dùng cho nam và học chung sư phụ)

father's male apprentice/student who is older [ 相关词条 ] 师兄弟 [名] fellow apprentices; male apprentices of the same master

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 称同从一个师傅或老师学习而从师的时间在自己之前的男子
  2. 称师傅或老师的儿子或父亲的男弟子中年龄比自己大的人。
义项 nHSK4

sư huynh (cách xưng hô dùng cho nam và học chung sư phụ)

称同从一个师傅或老师学习而从师的时间在自己之前的男子

免费例句

这位是我的师兄。

Zhè wèi shì wǒ de shīxiōng.

HSK4

Đây là sư huynh của tôi.

This is my senior fellow apprentice.

义项 nHSK4

sư huynh (cách xưng hô dùng cho con của sư phụ hay đệ tử nam của cha, lớn tuổi hơn mình)

称师傅或老师的儿子或父亲的男弟子中年龄比自己大的人。

免费例句

我的师兄是师傅的儿子。

Wǒ de shīxiōng shì shīfu de érzi.

HSK6

Sư huynh của tôi là con của sư phụ.

My senior fellow apprentice is the master's son.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50