WinHSK

希图

HSK3v
0 · Lv.1

hòng; muốn; mưu; rắp tâm (thường chỉ điều xấu)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 心理打算着达到某种目的 (多指不好的);企图
义项 vHSK3

hòng; muốn; mưu; rắp tâm (thường chỉ điều xấu)

心理打算着达到某种目的 (多指不好的);企图

免费例句

他希图蒙混一时。

Tā xītú ménghùn yīshí.

HSK7-9

Hắn hòng lừa gạt nhất thời.

He tried to get by with deception for a while.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan