拼
希有
HSK2adj 0 · Lv.1
xīyǒu
hiếm có; hiếm thấy; hy hữu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 很少有的;极少见的
等级
义项 ①adj≈HSK2
hiếm có; hiếm thấy; hy hữu
很少有的;极少见的
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hiếm có; hiếm thấy; hy hữu
hiếm có; hiếm thấy; hy hữu
很少有的;极少见的