拼
希腊
HSK7-9n 0 · Lv.1
xīlà
Hy Lạp
Greece 希腊 文明 Greek/Hellenic civilization 希腊 建筑/戏剧 Greek architecture/drama 希腊 悲剧/喜剧 Greek tragedy/comedy [ 相关词条 ] 希腊共和国 [名] Hellenic Republic 希腊人 [名] Greek 希腊神话 [名] Greek mythology 希腊语 [名] Greek 希腊正教会 [名] Greek Orthodox Church 希腊字母 [名] Greek alphabet
漢越
字解构
Phân tích chữ希xīHSK2hi vọng; mong mỏi腊làHSK7-9Lạp (thời xưa tế cúng các Thần vào tháng 12 âm lịch, nên tháng 12 còn gọi là 腊月)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分