WinHSK

帐号

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhànghào

tài khoản; số tài khoản

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

账号必须保密。

zhànghào bìxū bǎomì.

HSK4

Số tài khoản phải được giữ bí mật.

The account number must be kept confidential.

我的账号在这里。

Wǒ de zhànghào zài zhèlǐ.

HSK4

Số tài khoản của tôi ở đây.

My account number is here.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50