WinHSK

帖子

HSK7-9n
0 · Lv.1
tiězi

bài đăng; bài viết; bài post (trên mạng)

post; posting; thread [a series of newsgroup messages following a single topic]

漢越 thiếp tử

例句

Câu ví dụ
免费例句

这个帖子很受欢迎。

Zhège tiězi hěn shòu huānyíng.

HSK4

Bài đăng này rất được yêu thích.

This post is very popular.

他回复了这个帖子。

Tā huífù le zhège tiězi.

HSK5

Anh ấy đã trả lời bài viết này.

He replied to this post.

帖子里有他的电话号码。

Tiězi lǐ yǒu tā de diànhuà hàomǎ.

HSK4

Trong thiệp có số điện thoại của anh ấy.

His phone number is in the invitation card.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan