WinHSK

帘子

HSK7-9n
0 · Lv.1
liánzi

rèm; màn (đồ vật có tác dụng che phủ làm bằng vải, tre, cỏ lau,...)

curtain; (hanging) screen 竹 帘子 bamboo screen/curtain 门 帘子 door curtain 窗 帘子 window curtain

漢越 liêm tử

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan