拼
帘布
HSK7-9n 0 · Lv.1
liánbù
vải mành; lốp bố (trong lốp xe)
cord fabric (in tyres)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 轮胎里面所衬的布, 作用是保护橡胶,抵抗张力也叫帘子布
等级
义项 ①n≈HSK7-9
vải mành; lốp bố (trong lốp xe)
轮胎里面所衬的布, 作用是保护橡胶,抵抗张力也叫帘子布
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分