WinHSK

帝国

HSK7-9n
0 · Lv.1
dìguó

đế quốc

empire; large enterprise group 石油 帝国 oil empire [ 相关词条 ] 帝国主义 [名] imperialism

漢越 đế quốc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一般指版图很大或有殖民地的君主国家,如罗马帝国、英帝国没有帝王而向外扩张的国家,有时也称为帝国,如希特勒统治下的德国叫第三帝国
  2. 比喻经济实力强大的企业集团
义项 nHSK7-9

đế quốc

一般指版图很大或有殖民地的君主国家,如罗马帝国、英帝国没有帝王而向外扩张的国家,有时也称为帝国,如希特勒统治下的德国叫第三帝国

免费例句

汉武帝建立了强大的帝国。

Hàn Wǔ Dì jiànlì le qiángdà de dìguó.

HSK6

Hán Vũ Đế xây dựng đế quốc hùng mạnh.

Emperor Wu of Han established a powerful empire.

义项 nHSK7-9

đế quốc (tập đoàn xí nghiệp có thế lực kinh tế mạnh)

比喻经济实力强大的企业集团