拼
大清帝国
HSK7-9n 0 · Lv.1
dàqīngdìguó
Đế chế nhà Thanh
漢越
字解构
Phân tích chữ大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu清qīngHSK3trong; thanh; trong suốt; trong veo帝dìHSK6đế; trời国guóHSK1nước
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分