WinHSK

带头

HSK7-9v
0 · Lv.1
dàitóu

đi đầu; dẫn đầu; cầm đầu; làm đầu tàu

漢越 đới đầu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 以自己的行动带动其他人
义项 v, svHSK7-9

đi đầu; dẫn đầu; cầm đầu; làm đầu tàu

以自己的行动带动其他人

免费例句

你们谁愿意带头发言?

Nǐmen shéi yuànyì dàitóu fāyán?

HSK5

Ai trong các bạn muốn phát biểu trước?

Who among you would like to speak first?

小明带头发言,表达意见。

Xiǎo Míng dàitóu fāyán, biǎodá yìjiàn.

HSK5

Tiểu Minh mở đầu phát biểu bày tỏ ý kiến.

Xiao Ming took the lead in speaking and expressing his opinions.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50