WinHSK

带累

HSK3v
0 · Lv.1
dàilèi

liên luỵ; làm liên luỵ; làm liên can; làm dính dáng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 使 (别人) 连带受损害;连累; 因牵连而使受累
义项 vHSK3

liên luỵ; làm liên luỵ; làm liên can; làm dính dáng

使 (别人) 连带受损害;连累; 因牵连而使受累

免费例句

是我连累了你,真对不起。

Shì wǒ liánlěi le nǐ, zhēn duìbuqǐ.

HSK6

Là tôi liên lụy đến anh, thật xin lỗi.

It's my fault for getting you involved; I'm really sorry.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan