拼
带给
HSK3v 0 · Lv.1
dàigěi
mang đến
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to bring to
- to give to
- to provide to
- to take to
等级
义项 ①v≈HSK3
mang đến
to bring to
免费例句
选择一个能够带给我们快乐的窗户,我们才能选对心情,选对生活态度。
≈HSK4
:那你顺便帮我把这份材料带给他,谢谢你。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK3
Để cho
to give to
义项 ③v≈HSK3
cung cấp cho
to provide to
义项 ④v≈HSK3
đưa đến
to take to
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分