拼
带薪
HSK6v 0 · Lv.1
dàixīn
职工在离开工作岗位的一段时间内,仍享受原有的工资待遇
be paid (for doing sth other than work); retain one's salary (during an absence from work, duty, etc) 带薪 假 paid holiday/leave/vacation 带薪 产假 paid maternity leave 带薪 学习 be a paid student 带薪 休假 have/take a paid holiday
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分