WinHSK

带霉

HSK7-9v
0 · Lv.1
dàiméi

bị mốc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. moldy
  2. musty
义项 vHSK7-9

bị mốc

moldy

义项 vHSK7-9

meo

musty

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan