WinHSK

席卷

HSK5v
0 · Lv.1
xíjuǎn

cuốn chiếu; cuốn gói; cuộn sạch (vét tất cả đồ đạc)

roll up like a mat; carry everything with one 席卷

漢越 tịch quyển

例句

Câu ví dụ
免费例句

我很快就把东西席卷一空。

Wǒ hěn kuài jiù bǎ dōngxi xíjuǎn yī kōng.

HSK6

Tôi nhanh chóng cuốn sạch mọi thứ.

I quickly swept everything away.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50