拼
帮凶
HSK7-9n 0 · Lv.1
bānɡxiōnɡ
đồng loã; tiếp tay làm bậy
abetter; accomplice; accessory; confederate
漢越 bang hung
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 帮助行凶或作恶
- 帮助行凶或作恶的人
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đồng loã; tiếp tay làm bậy
帮助行凶或作恶
义项 ②n≈HSK7-9
tòng phạm; tên đồng loã; đồng bọn 帮助行凶或作恶的人
帮助行凶或作恶的人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分