拼
帮厨
HSK4v 0 · Lv.1
bāngchú
giúp nhà bếp; giúp việc trong bếp
help in the kitchen; help with cooking; be a kitchen-hand
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
giúp nhà bếp; giúp việc trong bếp
help in the kitchen; help with cooking; be a kitchen-hand