拼
帮手
HSK7-9n 0 · Lv.1
bāngshou
trợ thủ; người giúp việc
漢越 bang thủ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 帮助工作的人
等级
义项 ①n≈HSK7-9
trợ thủ; người giúp việc
帮助工作的人
免费例句
他是我多年的帮手。
Tā shì wǒ duōnián de bāngshǒu.
≈HSK5
Anh ấy là trợ thủ lâu năm của tôi.
He has been my helper for many years.
她找到了合适的帮手。
Tā zhǎodào le héshì de bāngshǒu.
≈HSK5
Cô ấy đã tìm được người giúp đỡ phù hợp.
She found a suitable helper.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分