拼
帷幕
HSK7-9n 0 · Lv.1
wéimù
màn che; rèm che sân khấu
漢越 duy mạc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 挂在较大的屋子里或舞台上的遮挡用的幕
等级
义项 ①n≈HSK7-9
màn che; rèm che sân khấu
挂在较大的屋子里或舞台上的遮挡用的幕
免费例句
剧院的帷幕是深红色的。
Jùyuàn de wéimù shì shēnhóngsè de.
≈HSK6
Bức màn của nhà hát màu đỏ sẫm.
The curtain of the theater is dark red.
台上的帷幕被慢慢地拉开。
Tái shàng de wéimù bèi mànmàn de lā kāi.
≈HSK6
Bức màn trên sân khấu được từ từ kéo ra.
The curtain on the stage was slowly drawn open.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分