常规
HSK6n, adjthường quy (phương pháp xử lý thường xuyên trong y học)
routine; routine method 化验血/尿 常规 have a routine blood/urine test [ 相关词条 ] 常规部队 [名] conventional forces 常规裁军 [名] conventional disarmament 常规采煤法 [名] [矿业] conventional mining 常规弹头 [名] conventional warhead 常规分析 [名] [医学] routine analysis 常规化验 [名] [医学] routine test 常规检查 [名] [医学] routine examination/inspection/physical check-up 常规军备 [名] conventional armament 常规内存 [名] [计算机] conventional memory 常规能源 [名] conventional sources of energy 常规培养 [名] [医学] routine culture 常规赛 [名] regular season game 常规赛季 [名] regular season; normal playing season 常规武器 [名] [军事] conventional weapons/arms 常规炸弹 [名] [军事] conventional bomb 常规战争 [名] conventional war/warfare 常规治疗 [名] [医学] routine treatment
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 医学上经常使用的检查项目
- 以前留下来的经常用的做法或者规矩
- 一般的,普通的,平常的
thường quy (phương pháp xử lý thường xuyên trong y học)
医学上经常使用的检查项目
他做了血常规检查。
Tā zuò le xuè chángguī jiǎnchá.
Anh ấy đã làm xét nghiệm máu thường quy.
He had a routine blood test.
清晨型的人在工作日和休息日都能保持常规睡眠时间;而夜间型的人由于在休息日的睡眠时间偏长,在工作日则容易困乏。
thói thường; lẽ thường; thông lệ; điều bình thường
以前留下来的经常用的做法或者规矩
我们的做法符合常规。
Wǒmen de zuòfǎ fúhé chángguī.
Cách làm của chúng tôi phù hợp với lẽ thường.
Our approach conforms to the norm.
这个决定超越了常规。
Zhège juédìng chāoyuè le chángguī.
Quyết định này vượt qua thông lệ.
This decision goes beyond the norm.
thông thường; bình thường
一般的,普通的,平常的
我们做了常规评估。
Wǒmen zuò le chángguī pínggū.
Chúng tôi đã thực hiện đánh giá thông thường.
We conducted a routine evaluation.
我们采用常规手段。
Wǒmen cǎiyòng chángguī shǒuduàn.
Chúng tôi áp dụng biện pháp thông thường.
We adopt conventional methods.