WinHSK

幅度

HSK6n
0 · Lv.1
fúdù

biên độ; mức độ; phạm vi; khoảng rộng

amplitude 幅度 调制 amplitude modulation (AM)

漢越 phúc độ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 物体振动或摇摆所展开的宽度, 比喻事物变动的大小
义项 nHSK6

biên độ; mức độ; phạm vi; khoảng rộng

物体振动或摇摆所展开的宽度, 比喻事物变动的大小

免费例句

房价大幅度上涨。

Fángjià dà fúdù shàngzhǎng.

HSK5

Giá nhà đất tăng mạnh.

Housing prices have risen sharply.

波动幅度影响了结果。

Bōdòng fúdù yǐngxiǎng le jiéguǒ.

HSK6

Biên độ dao động đã ảnh hưởng đến kết quả.

The fluctuation range affected the result.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50