拼
干吗
HSK3pro, v 0 · Lv.1
ɡànmá
làm gì; làm cái gì; làm sao
why (on earth); whatever for 干吗 不问问她? Why not ask her? 干吗 非我去? Why on earth must I go?
漢越 cán ma
例句
Câu ví dụ免费例句
他们在干吗?
tā men zài gàn má
≈HSK4
Họ đang làm gì thế?
What are they doing?
你干吗在这里?
nǐ gàn má zài zhè lǐ
≈HSK4
Bạn làm gì ở đây thế?
What are you doing here?
他干吗不来参加派对?
Tā gànmá bù lái cānjiā pàiduì?
≈HSK4
Tại sao anh ta không đến tham gia tiệc?
Why doesn't he come to the party?
你干吗这么早起床?
Nǐ gànmá zhème zǎo qǐchuáng?
≈HSK4
Tại sao bạn dậy sớm như vậy?
Why do you get up so early?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分