拼
干嘛
HSK6phrase 0 · Lv.1
gānma
làm gì; làm gì đấy; làm gì mà phải; làm gì phải
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 做什么
等级
义项 ①phrase≈HSK6
làm gì; làm gì đấy; làm gì mà phải; làm gì phải
做什么
免费例句
他在那儿干嘛?
Tā zài nàr gàn má?
≈HSK2
Anh ấy đang làm gì ở đó?
What is he doing there?
你干嘛不接电话?
Nǐ gàn má bù jiē diànhuà?
≈HSK3
Sao bạn không nghe điện thoại?
Why aren't you answering the phone?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分