拼
干嚎
HSK1v 0 · Lv.1
gānháo
gào khan; khóc khan
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 同'干号'
- 一种悲伤或痛苦的声音,通常伴随着情感的宣泄。
等级
义项 ①v≈HSK1
gào khan; khóc khan
同'干号'
义项 ②v≈HSK1
bù lu bù loa; khóc lóc; kêu gào
一种悲伤或痛苦的声音,通常伴随着情感的宣泄。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分