WinHSK

干旱

HSK6adj
0 · Lv.1
gānhàn

khô hạn; hạn hán

drought; dryspell 长期/短期 干旱 prolonged/temporary drought 战胜 干旱 conquer drought [ 相关词条 ] 干旱林 [名] dry forest 干旱期 [名] dry spell/season 干旱侵蚀 [名] arid erosion 干旱土 [名] [地质] aridisol

漢越 can hạn

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50