WinHSK

干涉

HSK7-9v
0 · Lv.1
gānshè

sự can thiệp

漢越 can thiệp

例句

Câu ví dụ
免费例句

他喜欢过问别人的事情。

Tā xǐhuan guòwèn biérén de shìqing.

HSK5

Anh ấy thích xen vào chuyện của người khác.

He likes to meddle in other people's affairs.

你不该伸手干涉我的决定。

Nǐ bù gāi shēnshǒu gānshè wǒ de juédìng.

HSK5

Bạn không nên can thiệp vào quyết định của tôi.

You shouldn't interfere with my decision.

不要干涉他们的决定。

Bùyào gānshè tāmen de juédìng.

HSK6

Đừng can thiệp vào quyết định của họ.

Don't interfere with their decision.

不要干涉我的事情。

Bùyào gānshè wǒ de shìqing.

HSK6

Đừng can thiệp vào chuyện của tôi.

Don't interfere in my affairs.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50