拼
干涩
HSK7-9adj 0 · Lv.1
gānsè
khô; khô ráp; khô cứng; khô khan (cảm giác)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (惑觉)又干又涩,不润泽
- (声音)沙哑,不圆润
- (文笔)涩滞,不流畅
- (表情、动作)生硬,不自然
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
khô; khô ráp; khô cứng; khô khan (cảm giác)
(惑觉)又干又涩,不润泽
免费例句
这件衣服的布料很干涩,不柔软。
Zhè jiàn yīfu de bùliào hěn gānsè, bù róuruǎn.
≈HSK6
Chất liệu vải này khô ráp, không mềm mại.
The fabric of this clothing is rough and not soft.
上班族长期呆在空调屋内,眼睛容易干涩,加上长时间盯着电脑屏幕,眨眼频率降低,这些都会减少眼内润滑剂的分泌。
≈HSK6
义项 ②adj≈HSK7-9
khô khốc; khàn khàn (giọng)
(声音)沙哑,不圆润
免费例句
他的嗓音干涩,听起来很疲惫。
Tā de sǎngyīn gānsè, tīng qǐlái hěn píbèi.
≈HSK6
Giọng anh ta khàn khàn, nghe rất mệt mỏi.
His voice was hoarse and sounded very tired.
义项 ③adj≈HSK7-9
khô khan; không trôi chảy (văn phong)
(文笔)涩滞,不流畅
义项 ④adj≈HSK7-9
gượng; sượng; gượng gạo; sượng trân; sường sượng sượng sượng (biểu cảm, động tác)
(表情、动作)生硬,不自然
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分