拼
干爹
HSK7-9n 0 · Lv.1
gāndiē
bố nuôi; cha nuôi; sugar daddy
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她在干爹家过春节。
Tā zài gāndiē jiā guò chūnjié.
≈HSK5
Cô ấy đón tết ở nhà của cha nuôi.
She spent the Spring Festival at her godfather's house.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分