WinHSK

平凡

HSK6adj
0 · Lv.1
píngfán

bình thường; tầm thường

漢越 bình phàm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 平常; 不希奇
义项 adjHSK6

bình thường; tầm thường

平常; 不希奇

免费例句

我愿变成一滴水,变成河水中平凡的一滴水。

Wǒ yuàn biàn chéng yī dī shuǐ, biàn chéng héshuǐ zhōng píngfán de yī dī shuǐ.

HSK4

Tôi nguyện trở thành một giọt nước, một giọt nước bình thường giữa dòng sông.

I wish to become a drop of water, an ordinary drop in the river.

她是一个平凡的人。

Tā shì yī gè píngfán de rén.

HSK5

Cô ấy là một người bình thường.

She is an ordinary person.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50