WinHSK

平坦

HSK7-9adj
0 · Lv.1
píngtǎn

bằng; phẳng; bằng phẳng

漢越 bình thản

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 没有高低凹凸 (多指地势)
义项 adjHSK7-9

bằng; phẳng; bằng phẳng

没有高低凹凸 (多指地势)

免费例句

这条路很平坦。

Zhè tiáo lù hěn píngtǎn.

HSK4

Con đường này rất bằng phẳng.

This road is very flat.

这块田地非常平坦。

Zhè kuài tiándì fēicháng píngtǎn.

HSK5

Mảnh đất này rất bằng phẳng.

This field is very flat.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan