拼
平川
HSK7-9n 0 · Lv.1
píngchuān
đồng bằng; vùng bằng phẳng
flat and open land; open country; plain 参见: 平川 广野
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 地势平坦的地方也说平川地
- 越南地名属于永富省份
- 地势平坦的地方
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đồng bằng; vùng bằng phẳng
地势平坦的地方也说平川地
义项 ②n≈HSK7-9
Bình Xuyên (thuộc tỉnh Vĩnh Phú)
越南地名属于永富省份
义项 ③n≈HSK7-9
miền xuôi
地势平坦的地方
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分