拼
一马平川
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
yìmǎpíngchuān
vùng đất bằng phẳng
a wide expanse of flat land; a wide stretch of flat country 眼前是
漢越
字解构
Phân tích chữ一yīHSK1một, số một, nhất马mǎHSK3ngựa; con ngựa平píngHSK3phẳng; bằng phẳng; phẳng phiu川chuānHSK7-9sông; xuyên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分