拼
平息
HSK7-9v 0 · Lv.1
píngxī
làm dịu (làm cho một tình huống xấu, một cảm xúc mạnh hay một sự việc tiêu cực dừng lại hoặc dịu đi, như tranh cãi, nỗi sợ, hoặc sự hỗn loạn)
normal respiration
漢越 bình tức
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 使停息
- 停息
等级
义项 ①v≈HSK7-9
làm dịu (làm cho một tình huống xấu, một cảm xúc mạnh hay một sự việc tiêu cực dừng lại hoặc dịu đi, như tranh cãi, nỗi sợ, hoặc sự hỗn loạn)
使停息
免费例句
事件终于平息了。
Shìjiàn zhōngyú píngxī le.
≈HSK5
Sự việc cuối cùng đã lắng xuống.
The incident finally subsided.
他努力平息争吵。
Tā nǔlì píngxī zhēngchǎo.
≈HSK5
Anh ấy cố gắng dập tắt cuộc cãi vã.
He tried to calm the quarrel.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
dừng; dừng lại; lắng xuống; dập tắt
停息
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分