拼
平抑
HSK6v 0 · Lv.1
píngyì
bình ổn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 进行控制,使平稳。
等级
义项 ①v≈HSK6
bình ổn
进行控制,使平稳。
免费例句
我们需要平抑药品价格。
Wǒmen xūyào píngyì yàopǐn jiàgé.
≈HSK6
Chúng ta cần bình ổn giá thuốc.
We need to stabilize drug prices.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分