拼
平时
HSK3n 0 · Lv.1
píngshí
bình thường; lúc thường; ngày thường
normal/ordinary times; usual days 像 平时
漢越 bình thì
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一般的,通常的时候 (区别于特定的或特指的时候)
- 指平常时期 (区别于非常时期,如战时、戒严时)
等级
义项 ①time, n≈HSK3
bình thường; lúc thường; ngày thường
一般的,通常的时候 (区别于特定的或特指的时候)
免费例句
拿这次考试来说,只要平时努力就能通过。
≈HSK2
没有平时的努力就没有今天的成绩。
≈HSK2
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②time, n≈HSK3
thời bình
指平常时期 (区别于非常时期,如战时、戒严时)
免费例句
平时多流汗,战时少流血。
píng shí duō liú hàn, zhàn shí shǎo liú xuè
≈HSK4
Bình thường đổ nhiều mồ hôi, thời chiến ít đổ máu.
Sweat more in peacetime, bleed less in war.
平时我们要多锻炼。
Píngshí wǒmen yào duō duànliàn.
≈HSK4
Bình thường chúng ta cần tập thể dục nhiều hơn.
We should exercise more in daily life.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分