WinHSK

平时

HSK3n
0 · Lv.1
píngshí

bình thường; lúc thường; ngày thường

normal/ordinary times; usual days 像 平时

漢越 bình thì

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan