WinHSK

平稳

HSK7-9adj
0 · Lv.1
píngwěn

ổn định; yên tĩnh; bình an; bình ổn; vững chãi; vững vàng

漢越 bình ổn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 稳定;不摇摆波动
义项 adjHSK7-9

ổn định; yên tĩnh; bình an; bình ổn; vững chãi; vững vàng

稳定;不摇摆波动

免费例句

社会需求平稳增长。

Shèhuì xūqiú píngwěn zēngzhǎng.

HSK5

Nhu cầu xã hội tăng trưởng ổn định.

Social demand is growing steadily.

最近的天气很平稳。

Zuìjìn de tiānqì hěn píngwěn.

HSK5

Thời tiết gần đây rất ổn định.

The weather has been stable recently.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan