拼
平芜
HSK1n 0 · Lv.1
píngwú
Đất bằng phẳng
open weedy country; open land overgrown with weeds
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 草木丛生的平旷原野。
等级
义项 ①n≈HSK1
Đất bằng phẳng
草木丛生的平旷原野。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đất bằng phẳng
open weedy country; open land overgrown with weeds
Đất bằng phẳng
草木丛生的平旷原野。