拼
平阳
HSK3n 0 · Lv.1
píngyáng
Bình Dương; tỉnh Bình Dương
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 省越南地名越南东南部省份之一
等级
义项 ①n≈HSK3
Bình Dương; tỉnh Bình Dương
省越南地名越南东南部省份之一
免费例句
当年,诸葛亮被司马懿围困于平阳,无法派兵出城求救。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分