WinHSK

年幼

HSK5v
0 · Lv.1
niányòu

trẻ tuổi; tuổi nhỏ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

年幼的弟弟很依赖我。

Niányòu de dìdi hěn yīlài wǒ.

HSK5

Em trai nhỏ của tôi rất phụ thuộc vào tôi.

My younger brother is very dependent on me.

年幼的儿子说:“冬天的感觉真好!”我

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50