拼
年庚
HSK1n 0 · Lv.1
niángēng
ngày tháng năm sinh; ngày sinh; niên canh
time [the hour, day, month and year] of a person's birth
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指一个人出生的年月日时
等级
义项 ①n≈HSK1
ngày tháng năm sinh; ngày sinh; niên canh
指一个人出生的年月日时
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分