拼
年末
HSK3n 0 · Lv.1
niánmò
cuối năm
end of the year; turn of the year; year's/year end
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一年的最后一段时间
等级
义项 ①n≈HSK3
cuối năm
一年的最后一段时间
免费例句
年末将至,天气转冷。
Niánmò jiāng zhì, tiānqì zhuǎn lěng.
≈HSK4
Cuối năm sắp đến, thời tiết trở lạnh.
The end of the year is coming, and the weather is getting cold.
转眼之间已是年末了。
Zhuǎnyǎn zhījiān yǐ shì niánmò le.
≈HSK5
Trong chớp mắt đã tới cuối năm rồi.
In the blink of an eye, it's already the end of the year.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分