WinHSK

年纪

HSK5n
0 · Lv.1
niánjì

tuổi; tuổi tác

漢越 niên kỷ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (人的) 年龄
义项 nHSK5

tuổi; tuổi tác

(人的) 年龄

免费例句

他的年纪比我大很多。

tā de nián jì bǐ wǒ dà hěn duō

HSK3

Tuổi của anh ấy lớn hơn tôi nhiều.

He is much older than me.

年纪大了要注意健康。

Niánjì dà le yào zhùyì jiànkāng.

HSK3

Tuổi cao rồi phải chú ý sức khỏe.

When you get older, you need to pay attention to your health.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50