WinHSK

年薪

HSK7-9n
0 · Lv.1
niánxīn

lương năm; thu nhập hàng năm; tiền lương cả năm

annual salary; yearly pay; annuity 年薪 多少? How much is the annual salary? / What's the annual salary?

漢越 niên tân

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan