拼
年薪
HSK7-9n 0 · Lv.1
niánxīn
lương năm; thu nhập hàng năm; tiền lương cả năm
annual salary; yearly pay; annuity 年薪 多少? How much is the annual salary? / What's the annual salary?
漢越 niên tân
例句
Câu ví dụ免费例句
他满意自己的年薪。
Tā mǎnyì zìjǐ de niánxīn.
≈HSK5
Anh ấy hài lòng với mức lương hàng năm của mình.
He is satisfied with his annual salary.
年薪十万,另外还有年终奖金。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
今天谈得怎么样?那儿待遇好不好?HSK5
男:今天谈得怎么样?那儿待遇好不好?
女:年薪十万,另外还有年终奖金。
男:那还不错,你准备签吗?
女:我也觉得不错,所以决定签了。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分