并且
HSK4conjvà; còn; đồng thời; mà còn (dùng giữa hai động từ,tính từ hoặc cụm từ, biểu thị hai động tác tiến hành cùng lúc hoặc bản chất đồng thời tồn tại.)
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用在并列的动词、形容词或者词组等中间,表示几个动作同时进行或者性质同时存在
- 用在复合句后一半里,表示更进一层的意思
và; còn; đồng thời; mà còn (dùng giữa hai động từ,tính từ hoặc cụm từ, biểu thị hai động tác tiến hành cùng lúc hoặc bản chất đồng thời tồn tại.)
用在并列的动词、形容词或者词组等中间,表示几个动作同时进行或者性质同时存在
专家们对这个问题进行了讨论,并且提出了解决办法。
这种办法可以保存食物,并且能保存很久。
hơn nữa; đồng thời; vả; mà còn; còn; với lại (dùng ở nửa sau của câu phức, biểu thị ý nghĩa tiến thêm một bước)
用在复合句后一半里,表示更进一层的意思
他学习很努力,并且成绩很好。
Tā xuéxí hěn nǔlì, bìngqiě chéngjì hěn hǎo.
Anh ấy học rất chăm chỉ, và thành tích cũng rất tốt.
He studies very hard, and his grades are very good.
他会说英语,并且会说法语。
Tā huì shuō Yīngyǔ, bìngqiě huì shuō Fǎyǔ.
Anh ấy biết nói tiếng Anh và tiếng Pháp.
He can speak English, and also French.