WinHSK

并且

HSK4conj
0 · Lv.1
bìngqiě

và; còn; đồng thời; mà còn (dùng giữa hai động từ,tính từ hoặc cụm từ, biểu thị hai động tác tiến hành cùng lúc hoặc bản chất đồng thời tồn tại.)

漢越 tịnh thả

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用在并列的动词、形容词或者词组等中间,表示几个动作同时进行或者性质同时存在
  2. 用在复合句后一半里,表示更进一层的意思
义项 conjHSK4

và; còn; đồng thời; mà còn (dùng giữa hai động từ,tính từ hoặc cụm từ, biểu thị hai động tác tiến hành cùng lúc hoặc bản chất đồng thời tồn tại.)

用在并列的动词、形容词或者词组等中间,表示几个动作同时进行或者性质同时存在

免费例句

专家们对这个问题进行了讨论,并且提出了解决办法。

HSK3

这种办法可以保存食物,并且能保存很久。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 conjHSK4

hơn nữa; đồng thời; vả; mà còn; còn; với lại (dùng ở nửa sau của câu phức, biểu thị ý nghĩa tiến thêm một bước)

用在复合句后一半里,表示更进一层的意思

免费例句

他学习很努力,并且成绩很好。

Tā xuéxí hěn nǔlì, bìngqiě chéngjì hěn hǎo.

HSK3

Anh ấy học rất chăm chỉ, và thành tích cũng rất tốt.

He studies very hard, and his grades are very good.

他会说英语,并且会说法语。

Tā huì shuō Yīngyǔ, bìngqiě huì shuō Fǎyǔ.

HSK4

Anh ấy biết nói tiếng Anh và tiếng Pháp.

He can speak English, and also French.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50