拼
并列
HSK7-9v 0 · Lv.1
bìngliè
đồng; ngang hàng; đồng đẳng; liền kề; đặt song song
漢越 tịnh liệt
例句
Câu ví dụ免费例句
我们两个人并列第一名。
Wǒmen liǎng gè rén bìngliè dì-yī míng.
≈HSK5
Hai chúng tôi đồng hạng nhất.
The two of us tied for first place.
心理学家曾做过这样一个实验:要求一些年轻人回忆一位和他们关系最密切的朋友,并列举这位朋友跟他们有哪些相同点或不同点。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分