WinHSK

并存

HSK4v
0 · Lv.1
bìngcún

cùng tồn tại

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 同时存在
义项 vHSK4

cùng tồn tại

同时存在

免费例句

机遇和挑战并存。

Jīyù hé tiǎozhàn bìngcún.

HSK6

Cơ hội và thách thức cùng tồn tại.

Opportunities and challenges coexist.

同时对于中国的未来我也保持比较乐观的态度,但是由于国家太大,在快速发展的过程中,危险与机遇并存。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan